chink in the armor

/ʧɪŋk ɪn ðə ˈɑrmər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chink in the armor". Phiên âm /ʧɪŋk ɪn ðə ˈɑrmər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chink in the armor" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “chink in the armor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish